rèm châu

Học thuật
Thân thiện
rèm châu

Một chiếc rèm châu màu đỏ được treo trước cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rèm cửa được kết bằng những hạt ngọc châu: Một loại rèm trang trí sang trọng, thường được làm từ các hạt ngọc trai hoặc vật liệu giả ngọc được xâu lại với nhau.
    • Rèm cửa sơn màu đỏ: Một cách hiểu khác, chỉ loại rèm được nhuộm hoặc sơn màu đỏ tươi, mang ý nghĩa trang trí thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng sang trọng được trang trí bằng một tấm rèm châu lấp lánh.
    • Trong cung điện ngày xưa, rèm châu thường được treocửa sổ hoặc giường ngủ.
    • Màu đỏ của tấm rèm châu tạo cảm giác ấm cúng cho không gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rèm châu" trong văn chương: Thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ để hình ảnh hóa vẻ đẹp kiều diễm, sang trọng hoặc sự kín đáo.
    • Thơ xưa miêu tả: "Gió lay động rèm châu, bóng ai thấp thoáng."
  • "Rèm châu" trong kiến trúc cổ: Chỉ loại rèm trang trí đặc trưng trong các công trình kiến trúc truyền thống, cung điện, biệt thự xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Màn châu (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại rèm được kết bằng hạt châu.
  • Rèm hạt (danh từ): Chỉ chung các loại rèm làm từ các hạt (gỗ, thủy tinh, nhựa) xâu lại, trong đó "rèm châu" một loại đặc biệt.
  • Châu liêm (danh từ): Từ Hán Việt, từ gốc của "rèm châu".
Từ đồng nghĩa
  • Màn châu: Rèm bằng hạt châu.
  • Liêm châu: (Từ Hán Việt) rèm hạt châu.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa gốc nghĩa mở rộng: Nghĩa gốc thường chỉ rèm kết bằng ngọc châu thật, biểu tượng cho sự giàu có, quyền quý. Ngày nay, từ này cũng có thể dùng để chỉ các loại rèm hạt trang trí hình dáng hoặc độ lấp lánh như ngọc châu.
  • Sắc đỏ của rèm châu: Cách hiểu "rèm sơn màu đỏ" có thể bắt nguồn từ việc màu đỏ màu sang trọng, thường đi kèm với các vật dụng quý giá như ngọc châu, hoặc từ một cách phối màu trang trí truyền thống.
rèm châu

Một chiếc rèm châu màu đỏ được treo trước cửa sổ.

  1. do chữ Châu liêm, rèm kết bằng ngọc châu hoặc rèm sơn màu đỏ